Skip to main content

User account menu

Show — User account menu Hide — User account menu
  • Log in
Home
Easy Quiz

Main navigation

Show — Main navigation Hide — Main navigation
  • Home

Bài 2: Khi nào anh ấy quay về

Submitted by api on Sun, 09/21/2025 - 14:42
  • Read more about Bài 2: Khi nào anh ấy quay về

Từ vựng, ngữ ph&aacute;p b&agrave;i kho&aacute; 1,2<br />
- Thực h&agrave;nh<br />
- Luyện tập

Bài 1: Anh dự định làm gì vào cuối tuần này

Submitted by api on Sun, 09/21/2025 - 14:42
  • Read more about Bài 1: Anh dự định làm gì vào cuối tuần này

Từ vựng, ngữ ph&aacute;p b&agrave;i kho&aacute; 3,4<br />
- Thực h&agrave;nh<br />
- Luyện tập

Bài 1: Anh dự định làm gì vào cuối tuần này

Submitted by api on Sun, 09/21/2025 - 14:42
  • Read more about Bài 1: Anh dự định làm gì vào cuối tuần này

Từ vựng, ngữ ph&aacute;p b&agrave;i kho&aacute; 1,2<br />
- Thực h&agrave;nh<br />
- Luyện tập

Chương trình HSK3

Submitted by api on Sun, 09/21/2025 - 14:24
  • Read more about Chương trình HSK3

Kiểm tra + tổng kết

Submitted by api on Sun, 09/21/2025 - 14:23
  • Read more about Kiểm tra + tổng kết

1. Kiểm tra <br />
2. Tổng kết, nhận x&eacute;t

复习+ 口语

Submitted by api on Sun, 09/21/2025 - 14:23
  • Read more about 复习+ 口语

1. &Ocirc;n tập <br />
2. Luyện tập c&ugrave;ng người bản địa

第十五课:你们公司有多少职员

Submitted by api on Sun, 09/21/2025 - 14:23
  • Read more about 第十五课:你们公司有多少职员

1. Ngữ &acirc;m: 打字<br />
2. Từ mới <br />
3. Ngữ ph&aacute;p: c&acirc;u chữ 有; 几#多少,数+ 量+ 名<br />
4. B&agrave;i kh&oacute;a <br />
5. Thực h&agrave;nh

Review

Submitted by api on Sun, 09/21/2025 - 14:23
  • Read more about Review

&ocirc;n tập kiến thức b&agrave;i 13+14

第十四课:你的车是新的还是旧的

Submitted by api on Sun, 09/21/2025 - 14:23
  • Read more about 第十四课:你的车是新的还是旧的

1. Ngữ &acirc;m: 打字<br />
2. Từ mới <br />
3. Ngữ ph&aacute;p: c&acirc;u vị ngữ chủ-vị; 还是, 呢<br />
4. B&agrave;i kh&oacute;a <br />
5. Thực h&agrave;nh

第十三课:这是不是中药?

Submitted by api on Sun, 09/21/2025 - 14:23
  • Read more about 第十三课:这是不是中药?

1. Ngữ &acirc;m: 打字<br />
2. Từ mới <br />
3. Ngữ ph&aacute;p: c&acirc;u vị ngữ t&iacute;nh từ, c&acirc;u ch&iacute;nh phản, trợ từ &quot;的&ldquo;<br />
4. B&agrave;i kh&oacute;a <br />
5. Thực h&agrave;nh

Pagination

  • First page « First
  • Previous page ‹ Previous
  • …
  • Page 17
  • Page 18
  • Page 19
  • Page 20
  • Current page 21
  • Page 22
  • Page 23
  • Page 24
  • Page 25
  • …
  • Next page Next ›
  • Last page Last »
Subscribe to

Search

Footer menu

Show — Footer menu Hide — Footer menu
  • Contact
Powered by Drupal