Review
ôn tập kiến thức bài 28,29
ôn tập kiến thức bài 28,29
1. Từ mới <br />
2. Ngữ pháp 结果补语、主语词组作定语<br />
3. Bài khóa<br />
4. Thực hành
1. Từ mới <br />
2. Ngữ pháp: 就/才、要是....,就....、虽然....但是....<br />
3. Bài khóa<br />
4. Thực hành
ôn tập kiến thức bài 26,27
1. Từ mới <br />
2. Ngữ pháp:动作的完成、因为....所以....<br />
3. Bài khóa<br />
4. Thực hành
1. Từ mới <br />
2. Ngữ pháp: 语气助词“了”、“再” 和“又”<br />
3. Bài khóa<br />
4. Thực hành
ôn tập kiến thức bài 24,25
1. Từ mới <br />
2. Ngữ pháp: 状态补语<br />
3. Bài khóa<br />
4. Thực hành
1. Từ mới <br />
2. Ngữ pháp:能愿动词、询问原因<br />
3. Bài khóa<br />
4. Thực hành
ôn tập kiến thức bài 22,23