Kiểm tra + tổng kết
<br />
<br />
1. Kiểm tra <br />
2. Tổng kết, nhận xét
复习+ 口语
1. Ôn tập <br />
2. Luyện tập cùng người bản địa
第三十课:我来了两个多月了
1. Từ mới <br />
2. Ngữ pháp: 时量补语、概数的表达、离合动词<br />
3. Bài khóa<br />
4. Thực hành